核火箭 hé huǒ jiàn · hạch hỏa tiến Hán Việt: hạch hỏa tiến · Pinyin: hé huǒ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 火 (hỏa) + 箭 (tiến)Pinyinhé huǒ jiànHán Việthạch hỏa tiếnCấu tạo核 + 火 + 箭 · hạch + hỏa + tiến nghĩa thành phần: hạch + hỏa + tiến Nghĩa EngCihui 核火箭 éhuǒjiàn n. nuclear rocket <⁴méi>