核災難 hé zāi nán · hạch tai nan Hán Việt: hạch tai nan · Pinyin: hé zāi nán Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 災 (tai) + 難 (nan)Pinyinhé zāi nánHán Việthạch tai nanCấu tạo核 + 災 + 難 · hạch + tai + nan nghĩa thành phần: hạch + tai + nan