核燃料

hé rán liào hạch nhiên liêu

Hán Việt: hạch nhiên liêu · Pinyin: hé rán liào

Tổng quan

nhiên liệu hạt nhân

Cấu tạo: (hạch) + (nhiên) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiên liệu hạt nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 置於核反應器內,能產生核反應並釋出能量的原料。如鈾、鈽、釷等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来在核反应堆中进行核裂变,同时产生核能的放射性物质,主要有铀、钚、钍等。

Eng

  • CC-CEDICT nuclear fuel
  • Cihui nuclear fuel

ja

  • JMdict nuclear fuel