核牙齒 hạch nha xỉ Hán Việt: hạch nha xỉ Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 牙 (nha) + 齒 (xỉ)Hán Việthạch nha xỉCấu tạo核 + 牙 + 齒 · hạch + nha + xỉ nghĩa thành phần: hạch + nha + xỉ Nghĩa EngCihui 核牙齒 éyáchǐ n. nuclear teeth