核犯罪 hé fàn zuì · hạch phạm tội Hán Việt: hạch phạm tội · Pinyin: hé fàn zuì Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 犯 (phạm) + 罪 (tội)Pinyinhé fàn zuìHán Việthạch phạm tộiCấu tạo核 + 犯 + 罪 · hạch + phạm + tội nghĩa thành phần: hạch + phạm + tội