核盤菌素 hạch bàn khuẩn tố Hán Việt: hạch bàn khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 盤 (bàn) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việthạch bàn khuẩn tốCấu tạo核 + 盤 + 菌 + 素 · hạch + bàn + khuẩn + tố nghĩa thành phần: hạch + bàn + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui sclerin