核鹼基 hé jiǎn jī · hạch dảm cơ Hán Việt: hạch dảm cơ · Pinyin: hé jiǎn jī Tổng quan nucleobase Cấu tạo: 核 (hạch) + 鹼 (dảm) + 基 (cơ)Pinyinhé jiǎn jīHán Việthạch dảm cơCấu tạo核 + 鹼 + 基 · hạch + dảm + cơ nghĩa thành phần: hạch + dảm + cơ Nghĩa ViệtCihui nucleobaseEngCC-CEDICT nucleobaseCihui nucleobase