核磁性 hạch từ tính Hán Việt: hạch từ tính Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 磁 (từ) + 性 (tính)Hán Việthạch từ tínhCấu tạo核 + 磁 + 性 · hạch + từ + tính nghĩa thành phần: hạch + từ + tính Nghĩa EngCihui 核磁性 écíxìng n. <phy.> nuclear magnetism