核糖核酸

hé táng hé suān hạch đường hạch toan

Hán Việt: hạch đường hạch toan · Pinyin: hé táng hé suān

Tổng quan

axit ribonucleic (RNA) a-xít ribonucleic。含D-核糖、磷酸和嘧啶鹼的多核苷酸。主要有核糖體RNA、信使RNA和轉移RNA,均在蛋白質合成中起作用。

Cấu tạo: (hạch) + (đường) + (hạch) + (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui axit ribonucleic (RNA) a-xít ribonucleic。含D-核糖、磷酸和嘧啶鹼的多核苷酸。主要有核糖體RNA、信使RNA和轉移RNA,均在蛋白質合成中起作用。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英文為ribonucleic acid,縮寫為RNA。由核糖核苷酸(ribonucleotide)單元組成的核酸。在細胞內參與各種重要功能,如蛋白質合成及基因表現的調控。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分子中含有核糖的一类核酸,存在于细胞以及某些病毒和噬菌体中。在蛋白质的生物合成上具有重要作用。英文缩写为RNA

Eng

  • CC-CEDICT ribonucleic acid (RNA)
  • Cihui ribonucleic acid (RNA)