核糖體

hé táng tǐ hạch đường thể

Hán Việt: hạch đường thể · Pinyin: hé táng tǐ

Tổng quan

ribosome

Cấu tạo: (hạch) + (đường) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ribosome

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 存在於細胞內,負責轉譯工作,參與蛋白質合成。核糖體由一大一小兩個次單元結合形成,其立體結構已解析清楚。

Eng

  • CC-CEDICT ribosome
  • Cihui ribosome