核蛋白質 hạch đản bạch chất Hán Việt: hạch đản bạch chất Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 質 (chất)Hán Việthạch đản bạch chấtCấu tạo核 + 蛋 + 白 + 質 · hạch + đản + bạch + chất nghĩa thành phần: hạch + đản + bạch + chất Nghĩa EngCihui nucleoprotein