核融合

hạch dung hợp

Hán Việt: hạch dung hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (dung) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在核反應中原子受高熱(至少數千萬度)後互相撞擊而結合在一起,並釋出巨大能量的現象。太陽能源的產生即為此種反應。

Eng

  • Cihui 核融合 érónghé n. <phy.> nuclear fusion

ja

  • JMdict nuclear fusion