核衰變 hé shuāi biàn · hạch suy biến Hán Việt: hạch suy biến · Pinyin: hé shuāi biàn Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 衰 (suy) + 變 (biến)Pinyinhé shuāi biànHán Việthạch suy biếnCấu tạo核 + 衰 + 變 · hạch + suy + biến nghĩa thành phần: hạch + suy + biến