核談判

hé tán pàn hạch đàm phán

Hán Việt: hạch đàm phán · Pinyin: hé tán pàn

Tổng quan

đàm phán hạt nhân

Cấu tạo: (hạch) + (đàm) + (phán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàm phán hạt nhân

Eng

  • CC-CEDICT nuclear negotiations
  • Cihui nuclear negotiations