核訛詐

hé é zhà hạch ngoa trá

Hán Việt: hạch ngoa trá · Pinyin: hé é zhà

Tổng quan

đe doạ vũ khí hạt nhân: đe doạ hạt nhân

Cấu tạo: (hạch) + (ngoa) + (trá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đe doạ vũ khí hạt nhân: đe doạ hạt nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凭借拥有的核武器进行威胁恫吓。

Eng

  • Cihui 核訛詐 é'ézhà n. nuclear blackmail