核證機關 hạch chứng ki quan Hán Việt: hạch chứng ki quan Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 證 (chứng) + 機 (ki) + 關 (quan)Hán Việthạch chứng ki quanCấu tạo核 + 證 + 機 + 關 · hạch + chứng + ki + quan nghĩa thành phần: hạch + chứng + ki + quan Nghĩa EngCihui certification authority (CA)