核證模型

hé zhèng mó xíng hạch chứng mô hình

Hán Việt: hạch chứng mô hình · Pinyin: hé zhèng mó xíng

Tổng quan

mô hình xác minh

Cấu tạo: (hạch) + (chứng) + (mô) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mô hình xác minh