核起源 hạch khởi nguyên Hán Việt: hạch khởi nguyên Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 起 (khởi) + 源 (nguyên)Hán Việthạch khởi nguyênCấu tạo核 + 起 + 源 · hạch + khởi + nguyên nghĩa thành phần: hạch + khởi + nguyên Nghĩa EngCihui nucleogenesis