核轉化 hé zhuǎn huà · hạch chuyển hóa Hán Việt: hạch chuyển hóa · Pinyin: hé zhuǎn huà Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 轉 (chuyển) + 化 (hóa)Pinyinhé zhuǎn huàHán Việthạch chuyển hóaCấu tạo核 + 轉 + 化 · hạch + chuyển + hóa nghĩa thành phần: hạch + chuyển + hóa