核軌跡 hé guǐ jì · hạch quỹ tích Hán Việt: hạch quỹ tích · Pinyin: hé guǐ jì Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 軌 (quỹ) + 跡 (tích)Pinyinhé guǐ jìHán Việthạch quỹ tíchCấu tạo核 + 軌 + 跡 · hạch + quỹ + tích nghĩa thành phần: hạch + quỹ + tích