核轉變

hé zhuǎn biàn hạch chuyển biến

Hán Việt: hạch chuyển biến · Pinyin: hé zhuǎn biàn

Tổng quan

biến đổi hạt nhân | chuyển dạng hạt nhân

Cấu tạo: (hạch) + (chuyển) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến đổi hạt nhân | chuyển dạng hạt nhân

Eng

  • CC-CEDICT nuclear transformation|nuclear transmutation
  • Cihui nuclear transformation; nuclear transmutation