核辦

hé bàn hạch bạn

Hán Việt: hạch bạn · Pinyin: hé bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (bạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 查核辦理。《兒女英雄傳》第二回:「傍邊粘著一個小小紅籤兒,上寫著『請內批』三個字,那核辦的師爺也不曾填寫。」

Eng

  • Cihui 核辦 hébàn v. act after ascertaining the facts

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

查办