核酸鏈 hé suān liàn · hạch toan liên Hán Việt: hạch toan liên · Pinyin: hé suān liàn Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 酸 (toan) + 鏈 (liên)Pinyinhé suān liànHán Việthạch toan liênCấu tạo核 + 酸 + 鏈 · hạch + toan + liên nghĩa thành phần: hạch + toan + liên