核霸權 hạch phách quyền Hán Việt: hạch phách quyền Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 霸 (phách) + 權 (quyền)Hán Việthạch phách quyềnCấu tạo核 + 霸 + 權 · hạch + phách + quyền nghĩa thành phần: hạch + phách + quyền Nghĩa EngCihui 核霸權 ébàquán n. nuclear hegemony