核霸王 hạch phách vương Hán Việt: hạch phách vương Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 霸 (phách) + 王 (vương)Hán Việthạch phách vươngCấu tạo核 + 霸 + 王 · hạch + phách + vương nghĩa thành phần: hạch + phách + vương Nghĩa EngCihui 核霸王 ébàwang n. nuclear hegemony