核騙局 hạch phiến cục Hán Việt: hạch phiến cục Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 騙 (phiến) + 局 (cục)Hán Việthạch phiến cụcCấu tạo核 + 騙 + 局 · hạch + phiến + cục nghĩa thành phần: hạch + phiến + cục Nghĩa EngCihui 核騙局 épiànjú n. nuclear fraud M:³cháng