根儿硬
căn nhi ngạnh
Hán Việt: căn nhi ngạnh
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 có chỗ dựa
- Biên soạn v.p. <coll.> have strong support/backing; have connections
Eng
- Cihui 根兒硬 ēnr yìng v.p. <coll.> have strong support/backing; have connections
Hán Việt: căn nhi ngạnh