根兒硬

căn nhi ngạnh

Hán Việt: căn nhi ngạnh

Tổng quan

Cấu tạo: (căn) + (nhi) + (ngạnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 根兒硬 ēnr yìng v.p. <coll.> have strong support/backing; have connections