根兒正 căn nhi chánh Hán Việt: căn nhi chánh Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 兒 (nhi) + 正 (chánh)Hán Việtcăn nhi chánhCấu tạo根 + 兒 + 正 · căn + nhi + chánh nghĩa thành phần: căn + nhi + chánh Nghĩa EngCihui 根兒正 ēnr zhèng v.p. <coll.> 1. have a good family background 2. have good moral character