根切口 căn thiết khẩu Hán Việt: căn thiết khẩu Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 切 (thiết) + 口 (khẩu)Hán Việtcăn thiết khẩuCấu tạo根 + 切 + 口 · căn + thiết + khẩu nghĩa thành phần: căn + thiết + khẩu Nghĩa EngCihui 根切口 ēnqiēkǒu ►See gēnqiē