根子正

căn tử chánh

Hán Việt: căn tử chánh

Tổng quan

Cấu tạo: 根 (căn) + 子 (tử) + 正 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất thân tốt
  • Biên soạn v.p. <PRC> of proletarian family background

Eng

  • Cihui 根子正 ēnzi zhèng v.p. <PRC> of proletarian family background

Từ liên quan

Gần nghĩa

根子