根子正 căn tử chánh Hán Việt: căn tử chánh Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 子 (tử) + 正 (chánh)Hán Việtcăn tử chánhCấu tạo根 + 子 + 正 · căn + tử + chánh nghĩa thành phần: căn + tử + chánh Nghĩa EngCihui 根子正 ēnzi zhèng v.p. <PRC> of proletarian family background