根尖炎 căn tiêm viêm Hán Việt: căn tiêm viêm Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 尖 (tiêm) + 炎 (viêm)Hán Việtcăn tiêm viêmCấu tạo根 + 尖 + 炎 · căn + tiêm + viêm nghĩa thành phần: căn + tiêm + viêm Nghĩa EngCihui apicitis