根層區

căn tằng khu

Hán Việt: căn tằng khu

Tổng quan

vùng rễ; bầu rễ

Cấu tạo: (căn) + (tằng) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng rễ; bầu rễ