根底兒 căn để nhi Hán Việt: căn để nhi Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtcăn để nhiCấu tạo根 + 底 + 兒 · căn + để + nhi nghĩa thành phần: căn + để + nhi Nghĩa EngCihui 根底兒 ēndǐr ►See ¹gēndǐ