根指數

căn chỉ sổ

Hán Việt: căn chỉ sổ

Tổng quan

chỉ số khai căn: số mũ căn

Cấu tạo: (căn) + (chỉ) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ số khai căn: số mũ căn

Eng

  • Cihui 根指數 ēnzhǐshù n. <math.> index of a radical