根指數
căn chỉ sổ
Hán Việt: căn chỉ sổ
Tổng quan
chỉ số khai căn: số mũ căn
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉ số khai căn: số mũ căn
- Cihui chỉ số khai căn; số mũ căn。記在根號左上角以指明開方次數的數。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指根號左上角的開方次數。如二百七十二開三次方中的三即為根指數。
Eng
- Cihui 根指數 ēnzhǐshù n. <math.> index of a radical