根據觀察 căn cứ quan sát Hán Việt: căn cứ quan sát Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 觀 (quan) + 察 (sát)Hán Việtcăn cứ quan sátCấu tạo根 + 據 + 觀 + 察 · căn + cứ + quan + sát nghĩa thành phần: căn + cứ + quan + sát Nghĩa EngCihui observationally