根據風評 căn cứ phong bình Hán Việt: căn cứ phong bình Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 風 (phong) + 評 (bình)Hán Việtcăn cứ phong bìnhCấu tạo根 + 據 + 風 + 評 · căn + cứ + phong + bình nghĩa thành phần: căn + cứ + phong + bình Nghĩa EngCihui reputedly