根據估算 căn cứ cổ toán Hán Việt: căn cứ cổ toán Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 估 (cổ) + 算 (toán)Hán Việtcăn cứ cổ toánCấu tạo根 + 據 + 估 + 算 · căn + cứ + cổ + toán nghĩa thành phần: căn + cứ + cổ + toán Nghĩa EngCihui on calculation