根本不 căn bổn bất Hán Việt: căn bổn bất Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 不 (bất)Hán Việtcăn bổn bấtCấu tạo根 + 本 + 不 · căn + bổn + bất nghĩa thành phần: căn + bổn + bất Nghĩa EngCihui anything but