根本依 căn bổn y Hán Việt: căn bổn y Tổng quan (術語)諸識四種依之一。☸ Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 依 (y)Hán Việtcăn bổn yCấu tạo根 + 本 + 依 · căn + bổn + y nghĩa thành phần: căn + bổn + y Nghĩa ViệtCihui (術語)諸識四種依之一。☸Tần suất từ [bktd] căn bản y (術語)諸識四種依之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa根本上 · 根本印 · 根本咒 · 根本地 · 根本定 · 根本心 · 根本惑 · 根本智