根本地 căn bổn địa Hán Việt: căn bổn địa Tổng quan căn bản, tận gốc, hoàn toàn triệt để Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 地 (địa)Hán Việtcăn bổn địaTừ loạitrạngCấu tạo根 + 本 + 地 · căn + bổn + địa nghĩa thành phần: căn + bổn + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 triệt đểMainlandKaggle Zh-Vi radically Từ liên quan Gần nghĩa本地人 · 本地供 · 本地化 · 本地的 · 本地话 · 本地身 · 本地門 · 根本上