根本地 căn bổn địa Hán Việt: căn bổn địa Tổng quan căn bản, tận gốc, hoàn toàn triệt để Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 地 (địa)Hán Việtcăn bổn địaCấu tạo根 + 本 + 地 · căn + bổn + địa nghĩa thành phần: căn + bổn + địa Nghĩa ViệtCihui căn bản, tận gốc, hoàn toàn triệt để