根本心

căn bổn tâm

Hán Việt: căn bổn tâm

Tổng quan

(術語)三心之一,第八識為萬法生起之根本,故名。☸

Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三心之一,第八識為萬法生起之根本,故名。☸
  • Tần suất từ [bktd] căn bản tâm (術語)三心之一,第八識為萬法生起之根本,故名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

本心佛 · 根本上 · 根本依 · 根本印 · 根本咒 · 根本地 · 根本定 · 根本惑