根本性 căn bổn tính Hán Việt: căn bổn tính Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 性 (tính)Hán Việtcăn bổn tínhCấu tạo根 + 本 + 性 · căn + bổn + tính nghĩa thành phần: căn + bổn + tính Nghĩa EngCihui 根本性 ēnběnxìng n. fundamentally important