根本的 gēn běn de · căn bổn đích Hán Việt: căn bổn đích · Pinyin: gēn běn de Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 的 (đích)Pinyingēn běn deHán Việtcăn bổn đíchCấu tạo根 + 本 + 的 · căn + bổn + đích nghĩa thành phần: căn + bổn + đích Nghĩa EngCihui capital 2jaJMdict fundamental|basic