根源於 căn nguyên vu Hán Việt: căn nguyên vu Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 源 (nguyên) + 於 (vu)Hán Việtcăn nguyên vuCấu tạo根 + 源 + 於 · căn + nguyên + vu nghĩa thành phần: căn + nguyên + vu Nghĩa EngCihui trace one's roots to