根瘤菌

gēn liú jūn căn lựu khuẩn

Hán Việt: căn lựu khuẩn · Pinyin: gēn liú jūn

Tổng quan

khuẩn nốt rễ: vi khuẩn nốt sần

Cấu tạo: (căn) + (lựu) + (khuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuẩn nốt rễ: vi khuẩn nốt sần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真細菌類根瘤菌科根瘤菌屬之一群微生物。能在豆科植物的根部形成一種球狀小瘤,即根瘤,可固定大氣中游離的氮氣,供植物利用。農業上利用根瘤菌拌種,可提高作物的產量。如:「大豆根瘤菌」。也稱為「共生性氮素固定細菌」。

Eng

  • CC-CEDICT rhizobia
  • Cihui 根瘤菌 ēnliújūn n. fungus on the root of a tree/plant