根結盤固 gēn jié pán gù · căn kết bàn cố Hán Việt: căn kết bàn cố · Pinyin: gēn jié pán gù Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 結 (kết) + 盤 (bàn) + 固 (cố)Pinyingēn jié pán gùHán Việtcăn kết bàn cốCấu tạo根 + 結 + 盤 + 固 · căn + kết + bàn + cố nghĩa thành phần: căn + kết + bàn + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻关系错综牢固。