根結盤據

gēn jié pán jù căn kết bàn cứ

Hán Việt: căn kết bàn cứ · Pinyin: gēn jié pán jù

Tổng quan

Cấu tạo: (căn) + (kết) + (bàn) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容基础牢固,势力强大。盘,通“磐”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容基础牢固,势力强大。盘,通磐”。