根絕的 căn tuyệt đích Hán Việt: căn tuyệt đích Tổng quan để triệt, để tiêu diệt, để huỷ diệt Cấu tạo: 根 (căn) + 絕 (tuyệt) + 的 (đích)Hán Việtcăn tuyệt đíchCấu tạo根 + 絕 + 的 · căn + tuyệt + đích nghĩa thành phần: căn + tuyệt + đích Nghĩa ViệtCihui để triệt, để tiêu diệt, để huỷ diệt