根钵子 căn bát tử Hán Việt: căn bát tử Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 钵 (bát) + 子 (tử)Hán Việtcăn bát tửCấu tạo根 + 钵 + 子 · căn + bát + tử nghĩa thành phần: căn + bát + tử